Open Interest: Cách đọc thị trường phái sinh
Volume cho biết bao nhiêu đã được giao dịch. Open interest cho biết bao nhiêu rủi ro vẫn còn nằm trên thị trường. Sự khác biệt này rất quan trọng.
Volume và Open Interest khác nhau thế nào?
Volume đo số lượng hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian. Nó tính mọi giao dịch — kể cả các vị thế được mở và đóng ngay trong cùng phiên.
Open interest (OI) thì khác. OI đo số hợp đồng vẫn còn mở và chưa được đóng. Nó phản ánh lượng vốn và đòn bẩy vẫn đang cam kết trên thị trường.
Sự khác biệt này rất quan trọng.
Một ngày có volume cao nhưng OI đi ngang thường cho thấy trader chỉ đang xoay vòng vị thế. Ngược lại, volume cao đi kèm OI tăng thường nghĩa là dòng tiền mới đang tham gia thị trường.
Bốn trạng thái kinh điển của OI
- Giá ↑ + OI ↑: long mới đang vào thị trường. Thường xác nhận xu hướng tăng mạnh.
- Giá ↑ + OI ↓: đợt tăng chủ yếu đến từ short cover thay vì nhu cầu mua mới thật sự. Thường kém bền hơn.
- Giá ↓ + OI ↑: short mới đang được xây dựng. Thường xác nhận xu hướng giảm mạnh.
- Giá ↓ + OI ↓: các vị thế long đang bị thanh lý hoặc đóng lại. Điều này thường phản ánh sự kiệt sức hơn là áp lực bán mới.
OI như thước đo đòn bẩy
OI tăng mạnh gần các vùng hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng thường đi trước các cú squeeze và biến động lớn.
Ví dụ, nếu OI tăng hơn 10% trong vòng 24 giờ trong khi giá vẫn tiếp tục đi lên, điều đó cho thấy đòn bẩy đang bị chất thêm vào xu hướng.
Positioning càng đông, cấu trúc thị trường càng dễ mất ổn định. Và khi unwind xảy ra, nó thường diễn ra rất nhanh.
Vì sao nên kết hợp OI với funding?
Open interest sẽ hữu ích hơn nhiều khi được phân tích cùng funding rate.
- OI ↑ + funding ↑: phe long dùng đòn bẩy đang đổ thêm vào xu hướng. Điều này thường làm tăng rủi ro squeeze về sau.
- OI ↑ + funding đi ngang hoặc âm: positioning cân bằng hơn và xu hướng có thể bền hơn.
Các trader chuyên nghiệp hiếm khi nhìn OI riêng lẻ. Lợi thế thực sự nằm ở việc hiểu cách positioning, đòn bẩy và tâm lý thị trường tác động lẫn nhau.